Bản dịch của từ 携云握雨 trong tiếng Việt

携云握雨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

携云握雨 (Tính từ)

xié yún wò yǔ
01

Nam nữ vui vẻ hòa hợp.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 携云握雨

xié

yún

Các từ liên quan

携云挈雨
携仆
携养
携取
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
携
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HUỀ】
Các biến thể:
攜, 擕, 㩗, 㩦, 𢹂
Hình thái radical:
⿰,⺘,隽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép