Bản dịch của từ 携叛 trong tiếng Việt

携叛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

携叛 (Động từ)

xié pàn
01

Bỏ trốn, làm phản; (cổ/đặc biệt) kết bè kéo cánh chống lại chính quyền hoặc rời bỏ phe (có dạng cổ: 携畔)

1.亦作“携畔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bỏ rơi, phản bội (phản lại, quay lưng với người hoặc tổ chức)

2.背叛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 携叛

xié

pàn

Các từ liên quan

携云挈雨
携云握雨
携仆
携养
叛乱
叛亡
叛人
叛党
叛军
携
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HUỀ】
Các biến thể:
攜, 擕, 㩗, 㩦, 𢹂
Hình thái radical:
⿰,⺘,隽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép