Bản dịch của từ 携壶 trong tiếng Việt

携壶

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

携壶 (Thành ngữ)

xié hú
01

Mang theo ấm () — cổ chỉ người hành nghề y, đi bốc thuốc, hành nghề chữa bệnh (nghĩa bóng: hành nghề y, hành nghề y dược dân gian)

传说东汉费长房见一老翁挂着一把壶在卖药﹐卖好药后就跳进壶里。第二天﹐费去拜访他﹐和他一起入壶﹐但见房屋华丽﹐酒菜丰盛。费于是向他学道。事见《后汉书.方术传下.费长房》。后以“携壶”指行医。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 携壶

xié

Các từ liên quan

携云挈雨
携云握雨
携仆
携养
壶丘
壶中天地
壶中日月
携
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HUỀ】
Các biến thể:
攜, 擕, 㩗, 㩦, 𢹂
Hình thái radical:
⿰,⺘,隽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép