Bản dịch của từ 携家带口 trong tiếng Việt

携家带口

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

携家带口 (Thành ngữ)

xié jiā dài kǒu
01

Bị ràng buộc bởi trách nhiệm gia đình

被家庭义务所束缚

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đưa cả gia đình đi theo; (nghĩa bóng) bị vướng bận bởi gia đình

带着全家人一起去(成语);被家庭所拖累

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 携家带口

xié

jiā

dài

kǒu

携
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HUỀ】
Các biến thể:
攜, 擕, 㩗, 㩦, 𢹂
Hình thái radical:
⿰,⺘,隽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép