Bản dịch của từ 携带 trong tiếng Việt

携带

Động từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

携带 (Động từ)

xié dài
01

Mang theo; xách tay; mang đi cùng

随身带着

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

携带 (Từ chỉ nơi chốn)

xié dài
01

Đọc là [xīdài]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 携带

xié

dài

Các từ liên quan

携云挈雨
携云握雨
携仆
携养
带下
携
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HUỀ】
Các biến thể:
攜, 擕, 㩗, 㩦, 𢹂
Hình thái radical:
⿰,⺘,隽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép