Bản dịch của từ 携手并肩 trong tiếng Việt

携手并肩

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

携手并肩 (Thành ngữ)

xié shǒu bìng jiān
01

Cùng nhau sát cánh

共同合作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 携手并肩

xié

shǒu

bìng

jiān

Các từ liên quan

携云挈雨
携云握雨
携仆
携养
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
并且
并世
并世无两
并举
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
携
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HUỀ】
Các biến thể:
攜, 擕, 㩗, 㩦, 𢹂
Hình thái radical:
⿰,⺘,隽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép