Bản dịch của từ 携手曲 trong tiếng Việt

携手曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

携手曲 (Danh từ)

xié shǒu qū
01

Tên một首乐府杂曲的曲名古代歌辞体裁),直译可记为携手曲”——一首曲子名

乐府歌曲名。属杂曲歌辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 携手曲

xié

shǒu

Các từ liên quan

携云挈雨
携云握雨
携仆
携养
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
曲不离口
曲业
曲中
曲临
携
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HUỀ】
Các biến thể:
攜, 擕, 㩗, 㩦, 𢹂
Hình thái radical:
⿰,⺘,隽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép