Bản dịch của từ 携拯 trong tiếng Việt

携拯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

携拯 (Động từ)

xié zhěng
01

Mang theo, đem theo để cứu giúp (kết hợp ý 'mang' + 'cứu')

携带拯救。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 携拯

xié

zhěng

Các từ liên quan

携云挈雨
携云握雨
携仆
携养
拯危扶溺
拯危济困
拯恤
拯抚
拯护
携
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HUỀ】
Các biến thể:
攜, 擕, 㩗, 㩦, 𢹂
Hình thái radical:
⿰,⺘,隽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép