Bản dịch của từ 携离 trong tiếng Việt

携离

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

携离 (Động từ)

xié lí
01

1. Ly khai, rời bỏ trung tâm/tổ chức; phản bội (rời bỏ, chống lại).

1.离心﹐背叛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.离间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 携离

xié

Các từ liên quan

携云挈雨
携云握雨
携仆
携养
离上
离不得
离世
离世异俗
携
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HUỀ】
Các biến thể:
攜, 擕, 㩗, 㩦, 𢹂
Hình thái radical:
⿰,⺘,隽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép