Bản dịch của từ 搽剂 trong tiếng Việt
搽剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
搽剂 (Danh từ)
【chá jì】
01
Dầu xoa bóp; thuốc bóp
搽剂:药物剂型
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搽剂
chá
搽
jì
剂
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【TRÀ】
- Các biến thể:
- 𢴉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,茶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲦
捈
楂
䤩
茬
梌
檫
䕓
㪯
嵖
猹
㢒
撶
撿
㧕
搋
搃
挖
㨞
拾
撌
扝
搂
擇
祾
湛
搁
㢽
鿏
統
寔
喞
萱
痝
蛯
㛯
搽剂
搽粉
搽拭
涂搽剂
