Bản dịch của từ 搽拭 trong tiếng Việt

搽拭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

搽拭 (Động từ)

chá shì
01

Thoa xức; chà xoa; lau chùi

用手或工具擦拭物体表面,使其干净。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搽拭

chá

shì

搽
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【TRÀ】
Các biến thể:
𢴉
Hình thái radical:
⿰,⺘,茶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép