Bản dịch của từ 搽拳 trong tiếng Việt

搽拳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

搽拳 (Động từ)

chá quán
01

Thể hiện, biểu diễn kỹ thuật võ thuật bằng quyền.

施展拳术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搽拳

chá

quán

Các từ liên quan

搽旦
搽油抹粉
搽灰抹土
搽画
搽粉
拳中掿沙
拳偻
拳儇
搽
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【TRÀ】
Các biến thể:
𢴉
Hình thái radical:
⿰,⺘,茶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép