Bản dịch của từ 搽旦 trong tiếng Việt
搽旦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
搽旦 (Danh từ)
【chá dàn】
01
Một loại vai diễn trong kịch cổ Trung Hoa, tương đương với vai '彩旦' (vai nữ trang điểm màu sắc).
元杂剧脚色之一。犹今之彩旦。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搽旦
chá
搽
dàn
旦
Các từ liên quan
搽拳
搽油抹粉
搽灰抹土
搽画
搽粉
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【TRÀ】
- Các biến thể:
- 𢴉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,茶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨ノ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲦
捈
楂
䤩
茬
梌
檫
䕓
㪯
嵖
猹
㢒
撶
撿
㧕
搋
搃
挖
㨞
拾
撌
扝
搂
擇
祾
湛
搁
㢽
鿏
統
寔
喞
萱
痝
蛯
㛯
搽剂
搽粉
搽拭
涂搽剂
