Bản dịch của từ 搽油抹粉 trong tiếng Việt

搽油抹粉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

搽油抹粉 (Tính từ)

chá yóu mǒ fěn
01

Bôi son trát phấn; trang điểm cầu kỳ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搽油抹粉

chá

yóu

fěn

搽
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【TRÀ】
Các biến thể:
𢴉
Hình thái radical:
⿰,⺘,茶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép