Bản dịch của từ 搽画 trong tiếng Việt

搽画

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

搽画 (Động từ)

chá huà
01

Bôi, thoa lên bề mặt; phủ một lớp mỏng chất lỏng hoặc kem

涂抹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搽画

chá

huà

Các từ liên quan

搽拳
搽旦
搽油抹粉
搽灰抹土
搽粉
搽
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【TRÀ】
Các biến thể:
𢴉
Hình thái radical:
⿰,⺘,茶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨ノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép