ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摀
Bảng phân tích âm vị 摀
Wǔ
Che tay lại, bịt kín (như khi bạn dùng tay để che mặt hoặc che miệng)
同“捂”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép