ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摀不住
Bảng phân tích âm vị 摀
Wǔ
Che đậy/giấu không cho lộ (nhưng không thể che giấu được); chẳng thể giấu kín
遮盖不了。。如:「这件事是捂不住的,我看你还是实话实说吧!」
wǔ
摀
bú
不
zhù
住
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép