ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摀摀盖盖
Bảng phân tích âm vị 摀
Wǔ
Che giấu, giấu giếm (điệp từ nhấn tỏ hành động che đậy, lấp liếm)
遮遮掩掩、隐隐藏藏。。如:「他捂捂盖盖的不肯让人知道内情,反而令人起疑。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
wǔ
摀
gài
盖
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép