Bản dịch của từ 摁扣 trong tiếng Việt

摁扣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èn

ㄣˋN/Aenthanh huyền

摁扣 (Danh từ)

èn kòu
01

Khuy cài kiểu nút cái/hạt cài (子母扣,một đầu lồi một đầu lõm dùng để bấm gắn quần áo)

<口>子母扣儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摁扣

èn

kòu

摁
Bính âm:
【èn】【ㄣˋ】【ÂN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,恩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一ノ丶一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép