Bản dịch của từ 摁窝儿 trong tiếng Việt

摁窝儿

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èn

ㄣˋN/Aenthanh huyền

摁窝儿 (Trạng từ)

èn wō ér
01

Phương ngữ, nghĩa là ngay lập tức, tức thì, không chậm trễ

方言。立刻,马上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摁窝儿

èn

ér

Các từ liên quan

摁倒葫芦瓢起来
摁扣儿
摁钉儿
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
摁
Bính âm:
【èn】【ㄣˋ】【ÂN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,恩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一ノ丶一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép