Bản dịch của từ 摁窝儿 trong tiếng Việt
摁窝儿
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Èn | ㄣˋ | N/A | en | thanh huyền |
摁窝儿 (Trạng từ)
【èn wō ér】
01
Phương ngữ, nghĩa là ngay lập tức, tức thì, không chậm trễ
方言。立刻,马上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摁窝儿
èn
摁
wō
窝
ér
儿
Các từ liên quan
摁倒葫芦瓢起来
摁扣儿
摁钉儿
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
