Bản dịch của từ 摂 trong tiếng Việt
摂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
摂 (Động từ)
【shè】
01
Giống chữ “摄” trong tiếng Nhật, nghĩa là thu nhận, hấp thụ hoặc làm phó, thay mặt (như phó nhiếp)
同“摄”(日本汉字)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
- Các biến thể:
- 攝
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,⿱,耳,&D4-01;
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一丨丨一一一丶丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拾
厙
㴇
摄
慴
麝
赦
䠶
㢵
设
弽
射
抋
挾
擗
撔
撁
拝
捂
投
摅
㧰
揮
擕
鈿
䙂
罭
猺
䛛
裧
鉚
雊
痼
鉗
滌
痰
