Bản dịch của từ 摄丝盒子 trong tiếng Việt
摄丝盒子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
摄丝盒子 (Danh từ)
【shè sī hé zi】
01
Hộp đan bằng sợi tre/treỏi mảnh, thường quét sơn một phần; một loại hộp thủ công bằng tre/luồng
用细竹丝编成﹐部分加漆的盒子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄丝盒子
shè
摄
sī
丝
hé
盒
zi
子
Các từ liên quan
摄下
摄主
摄事
摄代
摄任
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
盒仗
盒子
盒子会
盒子枪
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
- Các biến thể:
- 攝, 摂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,聂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
社
韘
䏴
䤮
舎
灄
䌰
䀅
䰥
歙
麝
騇
囁
篞
噛
㜦
嶭
涅
囓
摰
銸
鋷
啮
䄒
撼
㩠
㧿
擖
挕
抅
㧏
攥
摉
揲
拾
拭
窧
煂
飴
酯
蒡
睙
辑
䖽
鉓
蓂
㠂
㾩
摄影
拍摄
摄入
摄像
摄取
摄氏
摄制
摄食
摄政
统摄
