Bản dịch của từ 摄位 trong tiếng Việt

摄位

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

摄位 (Động từ)

shè wèi
01

Thay đổi ngôi vua; nhiếp vị; chỗ chụp ảnh; vị trí chụp ảnh

用于指拍摄照片或视频时所选择的具体位置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄位

shè

wèi

Các từ liên quan

摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
位下
位不期骄
位业
位主
位于
摄
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
攝, 摂
Hình thái radical:
⿰,⺘,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép