Bản dịch của từ 摄养 trong tiếng Việt

摄养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

摄养 (Động từ)

shè yǎng
01

Nuôi dưỡng; chăm sóc (nuôi con, nuôi dưỡng về thể xác hoặc tinh thần)

1.抚养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bảo dưỡng, điều dưỡng sức khỏe; duy trì và chăm sóc thân thể để giữ sức khỏe (Hán-Việt:「thụ dưỡng/điều dưỡng」)

2.养生;调养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄养

shè

yǎng

Các từ liên quan

摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
养不大
养世
养中
养乏
养乐
摄
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
攝, 摂
Hình thái radical:
⿰,⺘,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép