Bản dịch của từ 摄召 trong tiếng Việt

摄召

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

摄召 (Động từ)

shè zhào
01

Dùng pháp thuật hoặc ảo thuật để triệu khiến; mượn phép thuật gọi đến (người, vật, linh khí...)

谓用法术或幻术招致。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄召

shè

zhào

Các từ liên quan

摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
召之即来
召之即来挥之即去
召伯树
召伯棠
召佃
摄
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
攝, 摂
Hình thái radical:
⿰,⺘,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép