Bản dịch của từ 摄威擅势 trong tiếng Việt

摄威擅势

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

摄威擅势 (Tính từ)

shè wēi shàn shì
01

Cậy quyền cậy thế; lộng quyền

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄威擅势

shè

wēi

shàn

shì

Các từ liên quan

摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
擅专
擅业
擅事
擅价
擅作威福
势不两存
势不两立
摄
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
攝, 摂
Hình thái radical:
⿰,⺘,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép