Bản dịch của từ 摄弓 trong tiếng Việt

摄弓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

摄弓 (Động từ)

shè gōng
01

Cầm cung; nắm lấy cung (hành động giữ cung để bắn)

2.指持弓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kéo căng cung, giương cung (chuẩn bị bắn tên)

1.谓张弓注矢作射击准备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄弓

shè

gōng

Các từ liên quan

摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
摄
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
攝, 摂
Hình thái radical:
⿰,⺘,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép