Bản dịch của từ 摄影者 trong tiếng Việt
摄影者
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
摄影者 (Danh từ)
【shè yǐng zhě】
01
Người chụp ảnh hoặc quay phim (thợ chụp ảnh, quay phim).
(3) 电影摄影机或电视摄像机的操作者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người điều khiển máy ảnh.
操作摄影机的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người chụp ảnh, phóng viên ảnh
(2) 新闻摄影记者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄影者
shè
摄
yǐng
影
zhě
者
Các từ liên quan
摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
影业
影书
影事
影从
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
- Các biến thể:
- 攝, 摂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,聂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
社
韘
䏴
䤮
舎
灄
䌰
䀅
䰥
歙
麝
騇
囁
篞
噛
㜦
嶭
涅
囓
摰
銸
鋷
啮
䄒
撼
㩠
㧿
擖
挕
抅
㧏
攥
摉
揲
拾
拭
窧
煂
飴
酯
蒡
睙
辑
䖽
鉓
蓂
㠂
㾩
摄影
拍摄
摄入
摄像
摄取
摄氏
摄制
摄食
摄政
统摄
