Bản dịch của từ 摄影艺术 trong tiếng Việt
摄影艺术
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
摄影艺术 (Danh từ)
【shè yǐng yì shù】
01
Một loại nghệ thuật tạo hình, sử dụng máy ảnh và vật liệu cảm quang để thể hiện chủ đề qua bố cục hình ảnh, ánh sáng và màu sắc.
造型艺术的一种。以照相机和感光材料为工具,运用画面构图、光线、影调(或色调)等造型手段来表现主题并求得其艺术形象。主要特点在于所表现的对象必须是实际存在的。体裁上分新闻摄影、人像摄影、风景摄影、动静物摄影等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄影艺术
shè
摄
yǐng
影
yì
艺
shù
术
Các từ liên quan
摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
影业
影书
影事
影从
艺业
艺事
艺人
艺名
术业
术人
术士
术士冠
术学
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
- Các biến thể:
- 攝, 摂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,聂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
社
韘
䏴
䤮
舎
灄
䌰
䀅
䰥
歙
麝
騇
囁
篞
噛
㜦
嶭
涅
囓
摰
銸
鋷
啮
䄒
撼
㩠
㧿
擖
挕
抅
㧏
攥
摉
揲
拾
拭
窧
煂
飴
酯
蒡
睙
辑
䖽
鉓
蓂
㠂
㾩
摄影
拍摄
摄入
摄像
摄取
摄氏
摄制
摄食
摄政
统摄
