Bản dịch của từ 摄护腺 trong tiếng Việt

摄护腺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

摄护腺 (Danh từ)

shè hù xiàn
01

Cũng được viết 前列腺

Also written 前列腺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuyến tiền liệt

前列腺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄护腺

shè

xiàn

Các từ liên quan

摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
护世
护世四天王
护丧
护书
护书匣
腺病质
腺癌
腺细胞
摄
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
攝, 摂
Hình thái radical:
⿰,⺘,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép