Bản dịch của từ 摄提 trong tiếng Việt
摄提
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
摄提 (Danh từ)
【shè tí】
01
Tên sao trong chòm sao; thuộc một nhóm sáu sao gọi là 摄提 (左摄提、右摄提),位于大角两侧(tên sao truyền thống trong thiên văn Trung Hoa)。
1.星名。属亢宿﹐共六星。位于大角星两侧﹐左三星曰左摄提﹐右三星曰右摄提。
Ví dụ
02
“摄提格”的省称(古代星宿名,属于二十八宿系统的一部分,指天文学上的一个星区或星宿名)
2.“摄提格”的省称。
Ví dụ
03
(古代纪年名) 古代传说中从天地开辟起算的第三个纪(十纪中的第三纪),为一种传统的纪年或时代名称。
3.古代传说自天地开辟至春秋鲁哀公十四年获麟﹐共分为十纪。摄提为第三纪。参见“十纪”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄提
shè
摄
tí
提
Các từ liên quan
摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
- Các biến thể:
- 攝, 摂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,聂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
社
韘
䏴
䤮
舎
灄
䌰
䀅
䰥
歙
麝
騇
囁
篞
噛
㜦
嶭
涅
囓
摰
銸
鋷
啮
䄒
撼
㩠
㧿
擖
挕
抅
㧏
攥
摉
揲
拾
拭
窧
煂
飴
酯
蒡
睙
辑
䖽
鉓
蓂
㠂
㾩
摄影
拍摄
摄入
摄像
摄取
摄氏
摄制
摄食
摄政
统摄
