Bản dịch của từ 摄提格 trong tiếng Việt

摄提格

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

摄提格 (Danh từ)

shè tí gé
01

Tên sao/sự kỳ trong lịch cổ: một trong十二辰 của pháp niên (歲星) dùng để ghi năm, tương đương với năm Dần (âm Dương tố hợp với '寅年').

岁阴名。古代岁星纪年法中的十二辰之一。相当于干支纪年法中的寅年。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄提格

shè

Các từ liên quan

摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
格五
摄
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
攝, 摂
Hình thái radical:
⿰,⺘,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép