Bản dịch của từ 摄摄 trong tiếng Việt
摄摄
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
摄摄 (Trạng từ)
【shè shè】
01
Một tên gọi khác của cây phong (loài cây lá phong); “phong” trong Hán-Việt thường liên tưởng tới lá phong đỏ rực mùa thu.
1.枫的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lấp lánh, chớp nháy (mô tả ánh sáng hoặc nhìn thoáng qua); có sắc thái mô tả âm thanh/ánh nhìn thoáng chốc
2.闪烁貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄摄
shè
摄
Các từ liên quan
摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
摄任
摄伏
摄位
摄假
摄像
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
- Các biến thể:
- 攝, 摂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,聂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
社
韘
䏴
䤮
舎
灄
䌰
䀅
䰥
歙
麝
騇
囁
篞
噛
㜦
嶭
涅
囓
摰
銸
鋷
啮
䄒
撼
㩠
㧿
擖
挕
抅
㧏
攥
摉
揲
拾
拭
窧
煂
飴
酯
蒡
睙
辑
䖽
鉓
蓂
㠂
㾩
摄影
拍摄
摄入
摄像
摄取
摄氏
摄制
摄食
摄政
统摄
