Bản dịch của từ 摄斋 trong tiếng Việt

摄斋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

摄斋 (Động từ)

shè zhāi
01

Lấy, thu gom (thuật ngữ cổ tương đương với “摄齐” nghĩa là thu nhận, tập hợp lại)

同“摄齐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄斋

shè

zhāi

Các từ liên quan

摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
斋七
斋严
斋中酒
斋主
斋事
摄
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
攝, 摂
Hình thái radical:
⿰,⺘,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép