Bản dịch của từ 摄服 trong tiếng Việt

摄服

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

摄服 (Động từ)

shè fú
01

Y phục dùng để tế lễ hoặc trang trí (y phục có duyên, đồ trang sức yếm hợp với lễ phục)

1.有缘饰的衣服。

Ví dụ
02

Dùng uy lực hoặc khiến sợ hãi để bắt buộc ai đó khuất phục; ra oai khiến người khác khiếp sợ mà phục tùng (Hán-Việt: 摄伏/摄服 = 慑伏)

2.亦作“摄伏”。威慑使之屈服;畏惧屈服。摄﹐通“慑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄服

shè

Các từ liên quan

摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
服丧
服习
服事
摄
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
攝, 摂
Hình thái radical:
⿰,⺘,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép