Bản dịch của từ 摄氏温度计 trong tiếng Việt

摄氏温度计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

摄氏温度计 (Danh từ)

shè shì wēn dù jì
01

Nhiệt kế sen-xi-uýt; thang nhiệt độ sen-xi-uýt

一种常用的温度计在一个大气压下,水的冰点为零度,沸点为一百度,用符号'C'来表示这种温度计的刻度方法是瑞典天文学家摄尔修斯 (Anders Celsius) 制定的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄氏温度计

shè

shì

wēn

Các từ liên quan

摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
氏号
氏姓
氏族
氏胄
温中
温丽
温乎
温习
温书
度世
度假
度假村
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
摄
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
攝, 摂
Hình thái radical:
⿰,⺘,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép