Bản dịch của từ 摄氏温标 trong tiếng Việt
摄氏温标
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
摄氏温标 (Danh từ)
【shè shì wēn biāo】
01
Thang đo nhiệt độ theo độ C (Celsius): lấy dưới áp suất 1.01325×10^5 Pa, điểm đóng băng của nước là 0°C, điểm sôi là 100°C, chia làm 100 phần. Đơn vị: °C. (Hán-Việt: Thiếp Thị Ôn Tiêu/攝氏溫標 →
温标的一种。规定在1.01325×10^5帕气压下水的冰点为0摄氏度,沸点为100摄氏度,中间分成100等分,每等分为1摄氏度。由瑞典天文学家摄尔西斯首创,故名。摄氏温标的单位用°c表示。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄氏温标
shè
摄
shì
氏
wēn
温
biāo
标
Các từ liên quan
摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
氏号
氏姓
氏族
氏胄
温中
温丽
温乎
温习
温书
标下
标举
标书
标令
标仪
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
- Các biến thể:
- 攝, 摂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,聂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
社
韘
䏴
䤮
舎
灄
䌰
䀅
䰥
歙
麝
騇
囁
篞
噛
㜦
嶭
涅
囓
摰
銸
鋷
啮
䄒
撼
㩠
㧿
擖
挕
抅
㧏
攥
摉
揲
拾
拭
窧
煂
飴
酯
蒡
睙
辑
䖽
鉓
蓂
㠂
㾩
摄影
拍摄
摄入
摄像
摄取
摄氏
摄制
摄食
摄政
统摄
