Bản dịch của từ 摄盛 trong tiếng Việt
摄盛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
摄盛 (Động từ)
【shè shèng】
01
(Cổ đại) Vượt xa các quy tắc thông thường trong đám cưới và các nghi thức khác để thể hiện sự cao quý hoặc thịnh vượng (như xe cộ, quần áo và các vệ sĩ nghi lễ vượt quá mức chung)
谓古代男女举行婚礼时﹐可根据车服常制超越一等﹐以示贵盛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄盛
shè
摄
shèng
盛
Các từ liên quan
摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
- Các biến thể:
- 攝, 摂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,聂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
社
韘
䏴
䤮
舎
灄
䌰
䀅
䰥
歙
麝
騇
囁
篞
噛
㜦
嶭
涅
囓
摰
銸
鋷
啮
䄒
撼
㩠
㧿
擖
挕
抅
㧏
攥
摉
揲
拾
拭
窧
煂
飴
酯
蒡
睙
辑
䖽
鉓
蓂
㠂
㾩
摄影
拍摄
摄入
摄像
摄取
摄氏
摄制
摄食
摄政
统摄
