Bản dịch của từ 摄衰 trong tiếng Việt

摄衰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

摄衰 (Động từ)

shè shuāi
01

Mặc tang; chịu tang (mặc đồ tang, thực hiện lễ tang cho người mất)

服丧服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄衰

shè

shuāi

Các từ liên quan

摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
摄
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
攝, 摂
Hình thái radical:
⿰,⺘,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép