Bản dịch của từ 摄身 trong tiếng Việt

摄身

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

摄身 (Động từ)

shè shēn
01

Dẫn, lôi kéo người khác (kéo lấy thân người); xưa dùng trong văn văn nghĩa “dẫn người đi”

犹引身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄身

shè

shēn

Các từ liên quan

摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
摄
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
攝, 摂
Hình thái radical:
⿰,⺘,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép