Bản dịch của từ 摄选 trong tiếng Việt

摄选

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

摄选 (Danh từ)

shè xuǎn
01

Chức danh kiêm nhiệm (chỉ việc kiêm nhiệm chức Thượng thư bộ Lại)

指兼任吏部尚书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄选

shè

xuǎn

Các từ liên quan

摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
选一选二
选举
选举权
选书
选事
摄
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
攝, 摂
Hình thái radical:
⿰,⺘,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép