Bản dịch của từ 摄録 trong tiếng Việt

摄録

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

摄録 (Động từ)

shè lù
01

Bắt giữ; tóm gọn (bắt người phạm tội). Hán Việt: nhiếp lục → liên tưởng 'nhiếp' = thu, bắt; 'lục' = ghi, ghi chép (ở đây mang ý hành động).

拘捕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄録

shè

Các từ liên quan

摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
録书
録事
録供
録像
録像机
摄
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
攝, 摂
Hình thái radical:
⿰,⺘,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép