Bản dịch của từ 摄领 trong tiếng Việt

摄领

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

摄领 (Động từ)

shè lǐng
01

Đại diện, thay mặt nhận (làm việc thay cho người khác); tiếp nhận và quản lý thay (Hán-Việt: giáp lĩnh/摄领 gần nghĩa với 'lĩnh' nhận việc)

代理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄领

shè

lǐng

Các từ liên quan

摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
摄
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
攝, 摂
Hình thái radical:
⿰,⺘,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép