Bản dịch của từ 摄齐 trong tiếng Việt

摄齐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

摄齐 (Động từ)

shè qí
01

Động từ (cổ/hiếm): biến thể của “摄齐”(亦作{?}”),意指摄取摄制或招揽之类古文用法近于摄取”“掌握”)。

1.亦作“摄{?}”。

Ví dụ
02

Nhấc mép áo; nhấc và túm gấu áo lên (thường để tránh vướng hoặc biểu lộ lễ nghi, cung kính)

2.提起衣摆。古时官员升堂时谨防踩着衣摆﹐跌倒失态。表示恭敬有礼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄齐

shè

Các từ liên quan

摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
摄
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
攝, 摂
Hình thái radical:
⿰,⺘,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép