Bản dịch của từ 摅书 trong tiếng Việt

摅书

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

摅书 (Động từ)

shū shū
01

Giải thích, trình bày ý nghĩa của sách hoặc chữ; giảng rõ nội dung văn bản (Hán Việt: thâu thư/thuật thư)

阐述书义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摅书

shū

shū

Các từ liên quan

摅光
摅发
摅吐
摅忠
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
摅
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,虑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一フノ一フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép