Bản dịch của từ 摅书 trong tiếng Việt
摅书
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
摅书 (Động từ)
【shū shū】
01
Giải thích, trình bày ý nghĩa của sách hoặc chữ; giảng rõ nội dung văn bản (Hán Việt: thâu thư/thuật thư)
阐述书义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摅书
shū
摅
shū
书
Các từ liên quan
摅光
摅发
摅吐
摅忠
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
