Bản dịch của từ 摅光 trong tiếng Việt

摅光

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

摅光 (Động từ)

shū guāng
01

Tỏa sáng, phát ra ánh sáng (rực rỡ hoặc lấp lánh)

散发光辉﹐闪光。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摅光

shū

guāng

Các từ liên quan

摅书
摅发
摅吐
摅忠
光临
光亮
光仪
摅
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,虑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一フノ一フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép