ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摅发
Bảng phân tích âm vị 摅
Shū
Bộc bạch, trút cảm xúc (nói hoặc viết để giải tỏa tâm trạng)
抒发。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shū
摅
fā
发
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép