Bản dịch của từ 摅吐 trong tiếng Việt
摅吐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
摅吐 (Động từ)
【shū tǔ】
01
Bộc bạch, trút lòng; phát biểu cảm xúc hay suy nghĩ ra bên ngoài (Hán-Việt: sổ thổ/抒吐 liên hệ với 抒 phát/抒 phát biểu)
抒发吐露。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摅吐
shū
摅
tǔ
吐
Các từ liên quan
摅书
摅光
摅发
摅忠
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
