Bản dịch của từ 摅忠报国 trong tiếng Việt
摅忠报国
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
摅忠报国 (Tính từ)
【shū zhōng bào guó】
01
Tận trung báo quốc; trung quân ái quốc
为国家尽心尽力,忠诚于国家的事业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摅忠报国
shū
摅
zhōng
忠
bào
报
guó
国
Các từ liên quan
摅书
摅光
摅发
摅吐
忠一
忠不可兼
忠不违君
忠不避危
忠义
报丧
报书
国丈
国丧
国中之国
