ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摅怀
Bảng phân tích âm vị 摅
Shū
Bộc lộ, trút bầu tâm sự; xua tan nỗi niềm trong lòng (thường qua lời nói hoặc văn thơ)
抒发情怀。
shū
摅
huái
怀
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép